Bảng báo giá thiết kế cảnh quan sân vườn

Báo giá thiết kế thi công cảnh quan sân vườn mới nhất năm 2021

Bảng báo giá thi công cảnh quan sân vườn

STT HẠNG MỤC ĐƠN GIÁ
1 Thi công tường cây trang trí 2.000.000 – 2.200.000  đ/m2
2 Thác nước trang trí, dán đá trang trí 1.100.000 đ/m2
3 Vẽ tranh tường 1.100.000 đ/m2
4 Trang trí tiểu cảnh cầu thang 6.500.000 – 17.000.000 đ
5 Thi công hồ cá koi, hồ nước.. 12.000.000 – 18.000.000 đ

Bảng báo giá chăm sóc, bảo dưỡng sân vườn ngoại thất (VNĐ/m2/tháng)

1. GÓI BẢO DƯỠNG ĐỊNH KỲ NGOẠI THẤT

STT
Cao vườn
Diện tích
Ghi chú
<5m2 5 – 10m2 >10m2
1 <3m 140,000 120,000 100,000 Đơn giá này bao gồm chi phí toàn bộ bảo dưỡng vườn 1m2/tháng/1lần(đã bao gồm chi phí thay thế cây)
2 3 – 6m 180,000 160,000 140,000
3 6 – 12m 210,000 190,000 160,000
4 >12m 240,000 210,000 190,000

2. GÓI CHĂM SÓC ĐỊNH KỲ NGOẠI THẤT

STT
Cao vườn
Diện tích
Ghi chú
<5m2 5 – 10m2 >10m2
1 <3m 90,000 70,000 50,000 Đơn giá này bao gồm chi phí chăm sóc vườn 1m2/tháng/1lần(nhưng chưa bao gồm chi phí thay cây)
2 3 – 6m 120,000 100,000 80,000
3 6 – 12m 150,000 130,000 110,000
4 >12m 180,000 160,000 140,000

Bảng báo giá chăm sóc, bảo dưỡng sân vườn nội thất (VNĐ/m2/tháng)

1. GÓI BẢO DƯỠNG ĐỊNH KỲ NỘI THẤT

STT
Cao vườn
Diện tích
Ghi chú
<5m2 5 – 10m2 >10m2
1 <3m 280,000 240,000 200,000 Đơn giá này bao gồm chi phí toàn bộ bảo dưỡng vườn 1m2/tháng/2lần(đã bao gồm chi phí thay thế cây)
2 3 – 6m 360,000 320,000 280,000
3 6 – 12m 420,000 380,000 320,000
4 >12m 480,000 420,000 380,000

2. GÓI CHĂM SÓC ĐỊNH KỲ NỘI THẤT

STT
Cao vườn
Diện tích
Ghi chú
<5m2 5 – 10m2 >10m2
1 <3m 180,000 140,000 100,000 Đơn giá này bao gồm chi phí chăm sóc vườn 1m2/tháng/2lần(nhưng chưa bao gồm chi phí thay cây)
2 3 – 6m 240,000 200,000 160,000
3 6 – 12m 300,000 260,000 220,000
4 >12m 360,000 320,000 280,000

Bảng báo giá gói chăm sóc sân vườn mặt đất định kỳ (VNĐ/m2/tháng)

STT
Xa vườn
Diện tích vườn
Ghi chú
50 – 100m2 101 – 250m2 251 – 500m2
1 <20km 22,000 19,000 16,000 Đơn giá này bao gồm chi phí bảo dưỡng vườn 1m2/tháng/lần (nhưng chưa bao gồm chi phí thay cây)
2 21 – 50km 23,000 20,000 18,000
3 51 – 100km 25,000 22,000 19,000
4 101-150km 26,000 23,000 20,000

Bảng báo giá chăm sóc vườn dịch vụ theo yêu cầu (VNĐ/Nhân công chăm sóc)

STT
Xa vườn
Độ cao vườn
Ghi chú
<3m 3 – 6m >6m
1 <20km 350,000 400,000 500,000 Đơn giá này bao gồm chi phí / 1 nhân công chăm sóc (nhưng chưa bao gồm chi phí thay cây)
2 21 – 50km 400,000 500,000 600,000
3 51 – 100km 450,000 550,000 650,000
4 101-150km 500,000 600,000 700,000

Chăm sóc định kỳ vườn ban công (VNĐ/gói/tháng)

STT
Xa vườn
Diện tích vườn
Ghi chú
<5m2 5 – 10m2 >10m2
1 <20km 700,000 850,000 1,200,000 Đơn giá này bao gồm chi phí chăm sóc vườn tháng/2 lần (nhưng chưa bao gồm chi phí thay cây)
2 21 – 50km 800,000 1,000,000 1,300,000
3 51 – 100km 1,100,000 1,200,000 1,450,000

Bảng giá cắt tỉa cây xanh

Bảng giá cắt tỉa cây xanh